common teasel

Học thuật
Thân thiện
common teasel

A gardener examines the common teasel growing in a wildflower meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Một loài cây lâu năm hoa, thuộc chi Dipsacus, nguồn gốc từ Cựu Thế giới nhưng đã du nhập phát triểncác khu vực khác như Bắc Mỹ. Cây được biết đến với cụm hoa hình đầu gai cứng, từng được sử dụng trong công nghiệp dệt để chải sợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was dotted with the distinctive spiky heads of the common teasel. (Cánh đồng điểm xuyết những đầu hoa gai đặc trưng của cây tục đoạn.)
    • Common teasel is often found growing along roadsides and in disturbed soils. (Cây tục đoạn thường được tìm thấy mọc dọc theo lề đường trên các vùng đất bị xáo trộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh sinh thái: "common teasel" thường được nhắc đến như một loài thực vật xâm lấnmột số khu vực bên ngoài phạm vi phân bố tự nhiên của , do khả năng sinh sản cạnh tranh mạnh mẽ.
    • The spread of common teasel has become a concern for native plant communities. (Sự lan rộng của cây tục đoạn đã trở thành mối lo ngại cho các quần thể thực vật bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Teasel (n): Tên gọi chung cho các loài trong chi Dipsacus. Đôi khi "teasel" "common teasel" được dùng thay thế cho nhau.

    • The dried teasel heads were once essential tools for weavers. (Những đầu cây tục đoạn khô từng công cụ thiết yếu của thợ dệt.)
  • Fuller's teasel (n): Một tên gọi khác cho cùng loài (Dipsacus fullonum), nhấn mạnh công dụng lịch sử trong nghề chải làm mịn vải (fulling).

    • Fuller's teasel was cultivated specifically for the textile industry. (Cây tục đoạn Fuller từng được trồng đặc biệt cho ngành công nghiệp dệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild teasel: tục đoạn dại (thường dùng để chỉ cùng một loài trong môi trường tự nhiên).
  • Dipsacus fullonum: tên khoa học của loài.
common teasel

A gardener examines the common teasel growing in a wildflower meadow.

Noun
  1. (thực vật học) cây tục đoạn, hoa màu miền Bắc Mỹ

Từ đồng nghĩa